47671.
endocardial
(giải phẫu) (thuộc) màng trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
47672.
galimatias
lời nói lúng túng, lời nói vô n...
Thêm vào từ điển của tôi
47673.
oflag
trại giam sĩ quan (Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
47675.
prexy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hi...
Thêm vào từ điển của tôi
47676.
retting
sự giầm đay gai
Thêm vào từ điển của tôi
47677.
runcible spoon
nĩa thìa (thứ nĩa có ba mũi rộn...
Thêm vào từ điển của tôi
47678.
sallenders
chứng mẩn đỏ bắp chân sau (ngựa...
Thêm vào từ điển của tôi
47679.
skittishness
tính hay sợ bóng, tính nhát, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
47680.
syndactyl
(động vật học) có ngón dính nha...
Thêm vào từ điển của tôi