47671.
inurbanity
sự không lịch sự, sự không tao ...
Thêm vào từ điển của tôi
47672.
katytid
(động vật học) châu chấu voi
Thêm vào từ điển của tôi
47673.
laddish
trai trẻ; bé bỏng, non nớt
Thêm vào từ điển của tôi
47674.
loricate
(động vật học) có vỏ cứng, có m...
Thêm vào từ điển của tôi
47676.
predicant
thuyết giáo
Thêm vào từ điển của tôi
47677.
prexy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hi...
Thêm vào từ điển của tôi
47678.
sound-box
hộp tăng âm (ở máy hát, có cắm ...
Thêm vào từ điển của tôi
47680.
windstorm
b o
Thêm vào từ điển của tôi