47681.
isoperimetric
(toán học) đẳng cấu
Thêm vào từ điển của tôi
47682.
disbelieve
không tin (ai, cái gì...)
Thêm vào từ điển của tôi
47683.
dittography
chữ chép lập lại thừa, câu chép...
Thêm vào từ điển của tôi
47684.
inflator
cái bơm
Thêm vào từ điển của tôi
47686.
parentage
hàng cha mẹ; tư cách làm cha mẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
47687.
planoconcave
phẳng lõm (thấu kính)
Thêm vào từ điển của tôi
47689.
sutler
(quân sự) người bán hàng căng t...
Thêm vào từ điển của tôi
47690.
tornadic
(thuộc) bão táp; như bão táp
Thêm vào từ điển của tôi