TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47711. overhear nghe lỏm; nghe trộm

Thêm vào từ điển của tôi
47712. plus-fours quần gôn (mặc để đánh gôn)

Thêm vào từ điển của tôi
47713. stroma (sinh vật học) chất đệm, chất n...

Thêm vào từ điển của tôi
47714. tagetes (thực vật học) cúc vạn thọ

Thêm vào từ điển của tôi
47715. alkalifiable (hoá học) có thể kiềm hoá

Thêm vào từ điển của tôi
47716. dram (như) drachm

Thêm vào từ điển của tôi
47717. epiphytic (sinh vật học) biểu sinh

Thêm vào từ điển của tôi
47718. fitment đồ gỗ cố định

Thêm vào từ điển của tôi
47719. globulin (sinh vật học) Globulin

Thêm vào từ điển của tôi
47720. inflexibility tính không uốn được, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi