TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47741. adman (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chuyên v...

Thêm vào từ điển của tôi
47742. airless không có không khí, thiếu không...

Thêm vào từ điển của tôi
47743. big noises tiếng to, tiếng ầm ầm

Thêm vào từ điển của tôi
47744. crunch sự nhai gặm; sự nghiền

Thêm vào từ điển của tôi
47745. gink (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) co...

Thêm vào từ điển của tôi
47746. imaginariness tính chất tưởng tượng, tính khô...

Thêm vào từ điển của tôi
47747. knee-hole chỗ đút đầu gối (chỗ trống ở gi...

Thêm vào từ điển của tôi
47748. marocain vải lụa

Thêm vào từ điển của tôi
47749. mystification tình trạng bối rối, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
47750. non-corrodible không bị gặm mòn

Thêm vào từ điển của tôi