47731.
caryopsis
(thực vật học) quả thóc
Thêm vào từ điển của tôi
47732.
grease-cup
hộp đựng mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
47733.
grumpiness
tính hay gắt gỏng; tính cục cằn
Thêm vào từ điển của tôi
47734.
parhelia
(thiên văn học) mặt trời giả, m...
Thêm vào từ điển của tôi
47735.
roe-stone
(khoáng chất) đá trứng cá, ool...
Thêm vào từ điển của tôi
47736.
slice-bar
que chọc lò
Thêm vào từ điển của tôi
47737.
tail-end
đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài ...
Thêm vào từ điển của tôi
47738.
alkalize
(hoá học) kiềm hoá
Thêm vào từ điển của tôi
47739.
curableness
tính có thể chữa được
Thêm vào từ điển của tôi
47740.
dramatise
soạn thành kịch, viết thành kịc...
Thêm vào từ điển của tôi