47701.
pearlies
áo có khuy xà cừ (của người bán...
Thêm vào từ điển của tôi
47702.
stocklist
bảng giá chứng khoán
Thêm vào từ điển của tôi
47703.
acervate
(thực vật học) mọc thành chùm
Thêm vào từ điển của tôi
47704.
chronometer
(thể dục,thể thao) đồng hồ bấm ...
Thêm vào từ điển của tôi
47705.
janissary
(sử học) vệ binh (của) vua Thổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
47706.
lovableness
tính đáng yêu, tính dễ thương
Thêm vào từ điển của tôi
47708.
radiolocator
máy định vị rađiô, máy rađa
Thêm vào từ điển của tôi
47709.
undiversified
không thay đổi, đều đều
Thêm vào từ điển của tôi
47710.
asyndeton
(ngôn ngữ học) sự bỏ liên từ
Thêm vào từ điển của tôi