47662.
abetment
sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khí...
Thêm vào từ điển của tôi
47663.
decilitre
đêxilit
Thêm vào từ điển của tôi
47664.
dotterel
(động vật học) chim choi choi
Thêm vào từ điển của tôi
47665.
equisetum
(thực vật học) giống cây mộc tặ...
Thêm vào từ điển của tôi
47666.
grey-hen
gà gô mái
Thêm vào từ điển của tôi
47667.
predicable
có thể xác nhận, có thể nhận ch...
Thêm vào từ điển của tôi
47668.
sialogogue
(y học) thuốc lợi nước bọt
Thêm vào từ điển của tôi
47669.
skitter
bay đớp mặt nước (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
47670.
stipulator
người quy định
Thêm vào từ điển của tôi