47631.
arsenic
(hoá học) Asen
Thêm vào từ điển của tôi
47632.
auto-da-fé
sự kết tội hoả thiêu (của pháp ...
Thêm vào từ điển của tôi
47633.
hesitance
sự tự do, sự ngập ngừng, sự lưỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
47634.
knavish
lừa đảo, lừa bịp; đểu giả, xỏ l...
Thêm vào từ điển của tôi
47635.
obtest
(từ cổ,nghĩa cổ) khẩn khoản, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
47636.
oophoritis
(y học) viêm buồng trứng
Thêm vào từ điển của tôi
47637.
whimsicalness
tính tình bất thường, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
47638.
felinity
sự giả dối; sự nham hiểm (của s...
Thêm vào từ điển của tôi
47639.
hand-barrow
cáng, băng ca
Thêm vào từ điển của tôi
47640.
hydrology
thuỷ học
Thêm vào từ điển của tôi