TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47631. self-importance sự lên mặt ta đây; sự cho ta là...

Thêm vào từ điển của tôi
47632. silicification sự thấm silic đioxyt

Thêm vào từ điển của tôi
47633. barrel-house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu

Thêm vào từ điển của tôi
47634. eversion (số nhiều) sự lộn ra

Thêm vào từ điển của tôi
47635. fog-bound không đi được vì sương mù dày đ...

Thêm vào từ điển của tôi
47636. hep (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bi...

Thêm vào từ điển của tôi
47637. interlamination sự đặt giữa các phiến, sự xếp x...

Thêm vào từ điển của tôi
47638. kilowatt kilôoat

Thêm vào từ điển của tôi
47639. nose-ape (động vật học) khỉ mũi dài

Thêm vào từ điển của tôi
47640. oppugnancy (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự công kí...

Thêm vào từ điển của tôi