TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47601. conglutinate dán lại (bằng hồ); dính lại

Thêm vào từ điển của tôi
47602. fugacity tính chóng tàn, tính phù du, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
47603. slop-shop cửa hàng bán quần áo may sẵn rẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
47604. allseed (thực vật học) cây lắm hạt

Thêm vào từ điển của tôi
47605. carbon-paper giấy than

Thêm vào từ điển của tôi
47606. compressible có thể nén được, có thể nén đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
47607. congou chè công phu (một thứ chè đen T...

Thêm vào từ điển của tôi
47608. equiponderant ((thường) + to, with) làm đối ...

Thêm vào từ điển của tôi
47609. philologist nhà ngữ văn

Thêm vào từ điển của tôi
47610. relief-works công việc (xây dựng... ở các nư...

Thêm vào từ điển của tôi