47601.
caravan
đoàn bộ hành, đoàn người đi buô...
Thêm vào từ điển của tôi
47602.
incognito
người dấu tên, người thay họ đổ...
Thêm vào từ điển của tôi
47603.
lycanthrope
người hoang tưởng hoá sói
Thêm vào từ điển của tôi
47604.
panzers
(thông tục) quân thiết giáp
Thêm vào từ điển của tôi
47605.
repugnance
sự ghê tởm; sự ghét, mối ác cảm
Thêm vào từ điển của tôi
47606.
vigorousness
tính chất mạnh khoẻ cường tráng
Thêm vào từ điển của tôi
47607.
fucoid
(thực vật học) hình tảo có đá
Thêm vào từ điển của tôi
47608.
impeder
người làm trở ngại, người ngăn ...
Thêm vào từ điển của tôi
47609.
nubbly
thành cục nh
Thêm vào từ điển của tôi
47610.
prevaricator
người nói thoái thác, người qua...
Thêm vào từ điển của tôi