TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47591. butt-end chuôi báng súng

Thêm vào từ điển của tôi
47592. race-way dòng nước chạy máy xay

Thêm vào từ điển của tôi
47593. seigneur (sử học) lãnh chúa

Thêm vào từ điển của tôi
47594. unstirred không bị làm lay động, không bị...

Thêm vào từ điển của tôi
47595. winding-frame (nghành dệt) máy cuộn chỉ

Thêm vào từ điển của tôi
47596. calorific (như) caloric

Thêm vào từ điển của tôi
47597. dosimeter cái đo liều lượng

Thêm vào từ điển của tôi
47598. menticide sự tẩy nâo; sự gieo rắc nghi ng...

Thêm vào từ điển của tôi
47599. stultify làm mất hiệu lực, làm mất tác d...

Thêm vào từ điển của tôi
47600. sweat shirt áo vệ sinh ngắn tay

Thêm vào từ điển của tôi