TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47611. hydrogenate hyddrô hoá

Thêm vào từ điển của tôi
47612. piscicultural (thuộc) nghề nuôi cá

Thêm vào từ điển của tôi
47613. sialogogue (y học) thuốc lợi nước bọt

Thêm vào từ điển của tôi
47614. sloppiness sự lõng bõng

Thêm vào từ điển của tôi
47615. stipulator người quy định

Thêm vào từ điển của tôi
47616. syncretism (triết học) thuyết hổ lốn

Thêm vào từ điển của tôi
47617. toils cạm bẫy; sự o ép, sự trói buộc

Thêm vào từ điển của tôi
47618. abettal sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khí...

Thêm vào từ điển của tôi
47619. anemograph (khí tượng) máy ghi gió

Thêm vào từ điển của tôi
47620. bacillary (thuộc) khuẩn que

Thêm vào từ điển của tôi