47612.
piscicultural
(thuộc) nghề nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
47613.
sialogogue
(y học) thuốc lợi nước bọt
Thêm vào từ điển của tôi
47614.
sloppiness
sự lõng bõng
Thêm vào từ điển của tôi
47615.
stipulator
người quy định
Thêm vào từ điển của tôi
47616.
syncretism
(triết học) thuyết hổ lốn
Thêm vào từ điển của tôi
47617.
toils
cạm bẫy; sự o ép, sự trói buộc
Thêm vào từ điển của tôi
47618.
abettal
sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khí...
Thêm vào từ điển của tôi
47619.
anemograph
(khí tượng) máy ghi gió
Thêm vào từ điển của tôi
47620.
bacillary
(thuộc) khuẩn que
Thêm vào từ điển của tôi