TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47611. muscardine nho xạ

Thêm vào từ điển của tôi
47612. niryana (tôn giáo) nát bàn

Thêm vào từ điển của tôi
47613. sonneteer người làm xonê

Thêm vào từ điển của tôi
47614. chinch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con rệp

Thêm vào từ điển của tôi
47615. convector lò sưởi đối lưu

Thêm vào từ điển của tôi
47616. drupaceous (thuộc) quả hạch

Thêm vào từ điển của tôi
47617. high-light chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất,...

Thêm vào từ điển của tôi
47618. jerry-shop (từ lóng) quán bán bia loại tồi

Thêm vào từ điển của tôi
47619. meliorative để làm cho tốt hơn, để cải thiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
47620. palter nói quẩn nói quanh; quanh co kh...

Thêm vào từ điển của tôi