47612.
niryana
(tôn giáo) nát bàn
Thêm vào từ điển của tôi
47613.
sonneteer
người làm xonê
Thêm vào từ điển của tôi
47614.
chinch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con rệp
Thêm vào từ điển của tôi
47615.
convector
lò sưởi đối lưu
Thêm vào từ điển của tôi
47616.
drupaceous
(thuộc) quả hạch
Thêm vào từ điển của tôi
47617.
high-light
chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất,...
Thêm vào từ điển của tôi
47618.
jerry-shop
(từ lóng) quán bán bia loại tồi
Thêm vào từ điển của tôi
47619.
meliorative
để làm cho tốt hơn, để cải thiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
47620.
palter
nói quẩn nói quanh; quanh co kh...
Thêm vào từ điển của tôi