TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47621. allotropic khác hình

Thêm vào từ điển của tôi
47622. bosquet rừng nhỏ; lùm cây

Thêm vào từ điển của tôi
47623. house-flag cờ hãng (ở trên tàu của một hãn...

Thêm vào từ điển của tôi
47624. improvisator người nói ứng khẩu; người làm t...

Thêm vào từ điển của tôi
47625. incognizant (+ of) không nhận thức được; kh...

Thêm vào từ điển của tôi
47626. intuitisist (triết học) người theo thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
47627. moon-blindness bệnh quáng gà

Thêm vào từ điển của tôi
47628. nominatival (ngôn ngữ học) (thuộc) danh sác...

Thêm vào từ điển của tôi
47629. public house quán rượu, tiệm rượu

Thêm vào từ điển của tôi
47630. simulant (sinh vật học) giống, có dạng n...

Thêm vào từ điển của tôi