47641.
oxidization
(hoá học) sự oxy hoá
Thêm vào từ điển của tôi
47642.
shot effect
(vật lý) hiệu ứng lạo sạo
Thêm vào từ điển của tôi
47643.
vaunter
người khoe khoang khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
47644.
appetence
lòng thèm muốn, lòng ham muốn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
47645.
avowal
sự nhận; sự thừa nhận; sự thú n...
Thêm vào từ điển của tôi
47646.
chinless
lẹm cằm
Thêm vào từ điển của tôi
47647.
conductible
(vật lý) có tính dẫn (nhiệt điệ...
Thêm vào từ điển của tôi
47648.
dermatoplasty
(giải phẫu) sự cấy da, sự ghép ...
Thêm vào từ điển của tôi
47649.
goose-flesh
da sởn gai ốc (vì lạnh, sợ...)
Thêm vào từ điển của tôi
47650.
intolerability
tính chất không thể chịu đựng n...
Thêm vào từ điển của tôi