45641.
snouty
giống cái mũi, giống cái mõn
Thêm vào từ điển của tôi
45642.
welding
sự hàn; kỹ thuật hàn
Thêm vào từ điển của tôi
45645.
hockshop
(thông tục) hiệu cầm đồ
Thêm vào từ điển của tôi
45646.
palatalize
(ngôn ngữ học) vòm hoá, biến th...
Thêm vào từ điển của tôi
45649.
sputum
nước bọt nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
45650.
tonnage
trọng tải (của tàu thuyền)
Thêm vào từ điển của tôi