45621.
cablegram
bức điện xuyên đại dương; điện ...
Thêm vào từ điển của tôi
45622.
excursion train
chuyến tàu dành cho cuộc đi chơ...
Thêm vào từ điển của tôi
45623.
game-cock
gà chọi
Thêm vào từ điển của tôi
45624.
liberticide
kẻ phá hoại tự do
Thêm vào từ điển của tôi
45625.
durrie
vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
45626.
jardinière
chậu hoa (để trang trí trong ph...
Thêm vào từ điển của tôi
45627.
ormer
(động vật học) loài tai biển (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
45628.
service-tree
(thực vật học) cây thanh lương ...
Thêm vào từ điển của tôi
45629.
nut-oil
dầu hạt phỉ
Thêm vào từ điển của tôi
45630.
trackage
sự kéo tàu, sự lai tàu
Thêm vào từ điển của tôi