45651.
electric eel
(động vật học) cá điện (ở Nam m...
Thêm vào từ điển của tôi
45652.
hay-mow
vựa cỏ khô, nơi đánh đồng cỏ kh...
Thêm vào từ điển của tôi
45653.
oversubscribe
đóng góp quá mức cho (một cuộc ...
Thêm vào từ điển của tôi
45654.
alack
(từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ q...
Thêm vào từ điển của tôi
45655.
insociability
tính khó gần, tính khó chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi
45656.
overarch
uốn thành vòm ở trên
Thêm vào từ điển của tôi
45657.
sealskin
bộ da lông chó biển; bộ da chó ...
Thêm vào từ điển của tôi
45658.
slabber
nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
45659.
tommy-shop
phòng phát lương (ở nhà máy, th...
Thêm vào từ điển của tôi
45660.
wormy
có giun, có sán
Thêm vào từ điển của tôi