TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45631. inhesion sự vốn có, tính cố hữu

Thêm vào từ điển của tôi
45632. inventible có thể phát minh, có thể sáng c...

Thêm vào từ điển của tôi
45633. laic không theo đạo thế tục, phi giá...

Thêm vào từ điển của tôi
45634. ratiocination sự suy luận; sự suy lý

Thêm vào từ điển của tôi
45635. reffector (vật lý) gương, gương phản xa; ...

Thêm vào từ điển của tôi
45636. residentiary (thuộc) nơi ở chính thức

Thêm vào từ điển của tôi
45637. satin flower cây cải âm

Thêm vào từ điển của tôi
45638. stand-pipe (kỹ thuật) ống đứng

Thêm vào từ điển của tôi
45639. swelled head (thông tục) tính kiêu căng, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
45640. verdurous xanh tươi

Thêm vào từ điển của tôi