45631.
pigeongram
tin (thư) do chim bồ câu đưa đi
Thêm vào từ điển của tôi
45632.
primordiality
trạng thái có từ lúc ban đầu, t...
Thêm vào từ điển của tôi
45633.
syrup
xi-rô, nước ngọt
Thêm vào từ điển của tôi
45634.
amputator
người cắt cụt
Thêm vào từ điển của tôi
45635.
angularity
sự có góc, sự thành góc
Thêm vào từ điển của tôi
45636.
apodous
không chân
Thêm vào từ điển của tôi
45637.
cyclotron
(vật lý) xyclôtron
Thêm vào từ điển của tôi
45638.
economization
sự sử dụng tiết kiệm, sự sử dụn...
Thêm vào từ điển của tôi
45639.
enfilade
(quân sự) sự bắn lia
Thêm vào từ điển của tôi
45640.
fricassee
món thịt thái miếng hầm; món ra...
Thêm vào từ điển của tôi