TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45661. memorability tính đáng ghi nhớ, tính không q...

Thêm vào từ điển của tôi
45662. plasticize làm dẻo, làm mềm dẻo

Thêm vào từ điển của tôi
45663. reticule (như) reticle

Thêm vào từ điển của tôi
45664. soprani (âm nhạc) giọng nữ cao

Thêm vào từ điển của tôi
45665. anoint xức dầu, thoa dầu, bôi dầu

Thêm vào từ điển của tôi
45666. blowhard (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) an...

Thêm vào từ điển của tôi
45667. herborize sưu tập cây cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
45668. lithuanian (thuộc) Lát-vi

Thêm vào từ điển của tôi
45669. notecase ví đựng giấy bạc

Thêm vào từ điển của tôi
45670. physiographical (thuộc) địa văn học

Thêm vào từ điển của tôi