TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45691. laudator người tán dương, người khen

Thêm vào từ điển của tôi
45692. negotiatrix người điều đình, người đàm phán...

Thêm vào từ điển của tôi
45693. night-watch sự canh phòng ban đêm

Thêm vào từ điển của tôi
45694. palish tai tái, hơi nhợt nhạt, hơi xan...

Thêm vào từ điển của tôi
45695. saccharification (hoá học) sự hoá đường

Thêm vào từ điển của tôi
45696. sennit (hàng hải) cuộn dây thừng

Thêm vào từ điển của tôi
45697. trebuchet bẫy đánh chim

Thêm vào từ điển của tôi
45698. alcoholize cho chịu tác dụng của rượu

Thêm vào từ điển của tôi
45699. coach-house nhà để xe ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
45700. legionary quân lính ((từ cổ,nghĩa cổ) La-...

Thêm vào từ điển của tôi