TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45691. draw-vice (kỹ thuật) kìm căng dây

Thêm vào từ điển của tôi
45692. ex-service giải ngũ, phục viên

Thêm vào từ điển của tôi
45693. infrangibility tính không bẻ gây được; tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
45694. mattock cái cuốc chim

Thêm vào từ điển của tôi
45695. rue-raddy dây kéo quàng vai (dây quàng và...

Thêm vào từ điển của tôi
45696. stilly (thơ ca) yên lặng, yên tĩnh, tĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
45697. swan-mark dấu mỏ (dấu ở mỏ thiên nga để c...

Thêm vào từ điển của tôi
45698. unextended không gia hạn, không kéo dài

Thêm vào từ điển của tôi
45699. uninjured vô sự, không bị thương, không b...

Thêm vào từ điển của tôi
45700. unobliterated không tẩy xoá; không bị đóng dấ...

Thêm vào từ điển của tôi