45711.
top-coat
áo bành tô, áo choàng
Thêm vào từ điển của tôi
45712.
unedifying
không có tác dụng mở mang trí ó...
Thêm vào từ điển của tôi
45713.
variform
có hình dạng khác nhau, nhiều d...
Thêm vào từ điển của tôi
45714.
atomist
người theo thuyết nguyên tử
Thêm vào từ điển của tôi
45715.
causasian
(thuộc) Cáp-ca
Thêm vào từ điển của tôi
45716.
chancre
(y học) săng
Thêm vào từ điển của tôi
45718.
faintness
sự uể oải, sự yếu đuối, sự nhu ...
Thêm vào từ điển của tôi
45719.
helvetian
(thuộc) Thuỵ-sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
45720.
legist
nhà luật học; người giỏi luật, ...
Thêm vào từ điển của tôi