45731.
medusae
(động vật học) con sứa
Thêm vào từ điển của tôi
45732.
polliniferous
(thực vật học) có phấn hoa
Thêm vào từ điển của tôi
45733.
revue
kịch thời sự
Thêm vào từ điển của tôi
45734.
road-metal
đá lát đường
Thêm vào từ điển của tôi
45735.
teletype
máy điện báo đánh chữ, têlêtip
Thêm vào từ điển của tôi
45736.
alveolate
có lỗ như tổ ong
Thêm vào từ điển của tôi
45737.
bondman
người nô lệ ((nghĩa đen) & (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
45738.
horologic
(thuộc) thuật đo thời khắc
Thêm vào từ điển của tôi
45739.
mummery
kịch câm
Thêm vào từ điển của tôi
45740.
sheep's-head
người khờ dại, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi