45751.
sidle
rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiê...
Thêm vào từ điển của tôi
45752.
unscale
cạo vy, đánh vy
Thêm vào từ điển của tôi
45753.
adorability
tính đáng yêu, tính đáng quý mế...
Thêm vào từ điển của tôi
45754.
beam-ends
hết phương, hết cách; lâm vào t...
Thêm vào từ điển của tôi
45755.
dissyllable
từ hai âm tiết
Thêm vào từ điển của tôi
45756.
dog-rose
hoa tầm xuân
Thêm vào từ điển của tôi
45757.
legasism
sự tuân theo pháp luật
Thêm vào từ điển của tôi
45758.
mammary
(thuộc) vú
Thêm vào từ điển của tôi
45759.
revisional
(thuộc) sự xem lại, (thuộc) sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
45760.
self-complacent
tự túc tự mãn, dễ bằng lòng với...
Thêm vào từ điển của tôi