45771.
tetralogy
tác phẩm bộ bốn
Thêm vào từ điển của tôi
45772.
executant
người biểu diễn (nhạc...)
Thêm vào từ điển của tôi
45773.
first name
tên thánh
Thêm vào từ điển của tôi
45775.
power-dive
(hàng không) sự bổ nhào xuống k...
Thêm vào từ điển của tôi
45777.
swing-bridge
cầu đóng mở, cầu quay
Thêm vào từ điển của tôi
45778.
unpresuming
khiêm tốn, không tự phụ, nhũn n...
Thêm vào từ điển của tôi
45779.
wabble
sực lắc lư, sự nghiêng bên nọ n...
Thêm vào từ điển của tôi
45780.
glandiferous
(thực vật học) có quả đầu
Thêm vào từ điển của tôi