45781.
churchman
người trong giáo hội
Thêm vào từ điển của tôi
45783.
disharmonize
làm mất hoà hợp
Thêm vào từ điển của tôi
45784.
pigsticking
sự săn lợn rừng (bằng lao, xà m...
Thêm vào từ điển của tôi
45785.
puzzler
người làm bối rối
Thêm vào từ điển của tôi
45786.
tetrastyle
(kiến trúc) có cửa bốn cột, trư...
Thêm vào từ điển của tôi
45787.
tooth-paste
thuốc đánh răng
Thêm vào từ điển của tôi
45788.
varicella
(y học) bệnh thuỷ đậu
Thêm vào từ điển của tôi
45789.
acidimeter
cái đo axit
Thêm vào từ điển của tôi
45790.
agglomerative
làm tích tụ, làm chất đống
Thêm vào từ điển của tôi