45791.
haemorrhoidal
(y học), (thuộc) bệnh trĩ
Thêm vào từ điển của tôi
45792.
judaist
người theo đạo Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
45793.
legerity
tính nhanh nhẹn
Thêm vào từ điển của tôi
45794.
messmate
người ăn cùng bàn (ở trên tàu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
45795.
operculum
(sinh vật học) nắp mang cá
Thêm vào từ điển của tôi
45796.
perverseness
tính khư khư giữ lấy sai lầm, t...
Thêm vào từ điển của tôi
45797.
print hand
chữ viết kiểu chữ in
Thêm vào từ điển của tôi
45798.
rived
((thường) + off, away, from) ...
Thêm vào từ điển của tôi
45799.
saucebox
người hỗn xược, đứa bé láo xược
Thêm vào từ điển của tôi
45800.
sunproof
phơi nắng không phai (vải...); ...
Thêm vào từ điển của tôi