45682.
hog wild
cuống lên
Thêm vào từ điển của tôi
45683.
keynoter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
45684.
nutritiousness
tính chất bổ; sự có chất dinh d...
Thêm vào từ điển của tôi
45685.
palfrey
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) ngự...
Thêm vào từ điển của tôi
45686.
proliferous
(sinh vật học) nảy nở mau
Thêm vào từ điển của tôi
45687.
unguardedness
tính thiếu thận trọng, tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
45688.
deuteragonist
diễn viên đóng vai chính thứ ha...
Thêm vào từ điển của tôi
45689.
gammy
như gà chọi; dũng cảm, anh dũng...
Thêm vào từ điển của tôi
45690.
man on horseback
nhà quân phiệt độc tài tự cho m...
Thêm vào từ điển của tôi