TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45681. gesticulative làm điệu bằng điệu bộ, khoa tay...

Thêm vào từ điển của tôi
45682. hostelry (từ cổ,nghĩa cổ) nhà trọ

Thêm vào từ điển của tôi
45683. peripatetically lưu động, đi rong

Thêm vào từ điển của tôi
45684. ricin chất rixin

Thêm vào từ điển của tôi
45685. seed-eater loài chim ăn hạt

Thêm vào từ điển của tôi
45686. sockeye (động vật học) cá hồi đỏ

Thêm vào từ điển của tôi
45687. supernutrition sự quá dinh dưỡng, sự cho ăn qu...

Thêm vào từ điển của tôi
45688. denazification sự tiêu diệt chủ nghĩa nazi

Thêm vào từ điển của tôi
45689. half-track (quân sự) xe haptrăc, xe xích b...

Thêm vào từ điển của tôi
45690. ill-reputed mang tai mang tiếng; có tiếng x...

Thêm vào từ điển của tôi