45671.
multilative
làm tổn thương, cắt, xén
Thêm vào từ điển của tôi
45672.
paraguayan
(thuộc) Pa-ra-guay
Thêm vào từ điển của tôi
45673.
sesamoid
hình hạt vừng
Thêm vào từ điển của tôi
45674.
w
W, w (v kép)
Thêm vào từ điển của tôi
45675.
wirephoto
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điện báo truyề...
Thêm vào từ điển của tôi
45676.
clatter
tiếng lóc cóc, tiếng lách cách,...
Thêm vào từ điển của tôi
45677.
glanderous
(như) glandered
Thêm vào từ điển của tôi
45678.
invigorant
thuốc bổ
Thêm vào từ điển của tôi
45679.
jubilee
lễ kỷ niệm 50 năm
Thêm vào từ điển của tôi
45680.
porge
lọc sạch hết gân (súc vật làm l...
Thêm vào từ điển của tôi