TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45611. automat (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự độn...

Thêm vào từ điển của tôi
45612. dibber dụng cụ đào lỗ tra hạt

Thêm vào từ điển của tôi
45613. electrification sự nhiễm điện

Thêm vào từ điển của tôi
45614. expositor người trình bày, người mô tả, n...

Thêm vào từ điển của tôi
45615. handline dây câu không có cần (câu bằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
45616. impermeableness tính không thấm được, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
45617. insolubilize làm cho không hoà tan được

Thêm vào từ điển của tôi
45618. miscreation sự tạo ra méo mó, sự tạo ra kỳ ...

Thêm vào từ điển của tôi
45619. moreen cải bố (dùng làm màn che màn cử...

Thêm vào từ điển của tôi
45620. snorer người ngủ hay ngáy

Thêm vào từ điển của tôi