45591.
hay-rack
toa chở cỏ khô
Thêm vào từ điển của tôi
45592.
resile
bật nảy; co giân, có tính đàn h...
Thêm vào từ điển của tôi
45593.
swift-coming
đi nhanh; đến nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
45594.
ungarnished
không trang hoàng, không tô điể...
Thêm vào từ điển của tôi
45595.
amphoric
(y học) (thuộc) vò; như thổi qu...
Thêm vào từ điển của tôi
45597.
chest-note
giọng yếu ớt, giọng ngực (hát, ...
Thêm vào từ điển của tôi
45598.
knife-switch
(điện học) cầu dao
Thêm vào từ điển của tôi
45599.
morbifical
sinh bệnh
Thêm vào từ điển của tôi