TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45561. chest-note giọng yếu ớt, giọng ngực (hát, ...

Thêm vào từ điển của tôi
45562. day-school trường ngoại trú

Thêm vào từ điển của tôi
45563. hydrous có nước

Thêm vào từ điển của tôi
45564. imperishableness sự bất tử, sự bất hủ, sự bất di...

Thêm vào từ điển của tôi
45565. inexpressibility tính không thể diễn đạt được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
45566. knife-switch (điện học) cầu dao

Thêm vào từ điển của tôi
45567. pug-dog giống chó púc, giống chó ỉ (một...

Thêm vào từ điển của tôi
45568. testate có làm di chúc, có làm chúc thư...

Thêm vào từ điển của tôi
45569. drinking-song bài tửu ca

Thêm vào từ điển của tôi
45570. emend sửa lỗi (trong nội dung một cuố...

Thêm vào từ điển của tôi