45531.
macerative
võ vàng
Thêm vào từ điển của tôi
45532.
numismatology
khoa (nghiên cứu) tiền đúc
Thêm vào từ điển của tôi
45533.
single-seater
ô tô một chỗ ngồi; máy bay một ...
Thêm vào từ điển của tôi
45534.
souteneur
kẻ sống bám vào gái đĩ, kẻ đi đ...
Thêm vào từ điển của tôi
45535.
chain-bridge
cầu dây xích (cầu treo bằng dây...
Thêm vào từ điển của tôi
45536.
godhead
thánh thần
Thêm vào từ điển của tôi
45537.
mythologize
thần thoại hoá
Thêm vào từ điển của tôi
45538.
ringlety
có những món tóc quăn
Thêm vào từ điển của tôi
45539.
spumy
có bọt, đầy bọt; nổi bọt
Thêm vào từ điển của tôi
45540.
undissembled
không che giấu, không giấu giếm...
Thêm vào từ điển của tôi