TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45531. runcible spoon nĩa thìa (thứ nĩa có ba mũi rộn...

Thêm vào từ điển của tôi
45532. sound-box hộp tăng âm (ở máy hát, có cắm ...

Thêm vào từ điển của tôi
45533. subsessile hầu như không cuống (lá...)

Thêm vào từ điển của tôi
45534. syndactyl (động vật học) có ngón dính nha...

Thêm vào từ điển của tôi
45535. universalize làm cho ai cũng biết, làm cho a...

Thêm vào từ điển của tôi
45536. belabour đánh nhừ tử, nện một trận nên t...

Thêm vào từ điển của tôi
45537. catamaran bè gỗ, bè thuyền đôi (làm bằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
45538. emblematist người vẽ phù hiệu, người vẽ huy...

Thêm vào từ điển của tôi
45539. eton crop lối cắt tóc con trai (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
45540. laryngology (y học) khoa thanh quản

Thêm vào từ điển của tôi