45521.
un-english
(un-English) không Anh, không c...
Thêm vào từ điển của tôi
45522.
log-man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) logger
Thêm vào từ điển của tôi
45524.
octane
(hoá học) Octan
Thêm vào từ điển của tôi
45525.
pallidness
sự xanh xao, sự vàng vọt
Thêm vào từ điển của tôi
45526.
pilferer
kẻ ăn cắp vặt
Thêm vào từ điển của tôi
45527.
scrobiculat
(sinh vật học) có nhiều chỗ lõm
Thêm vào từ điển của tôi
45528.
agile
nhanh nhẹn, nhanh nhẩu, lẹ làng...
Thêm vào từ điển của tôi
45529.
colitis
(y học) viêm ruột kết
Thêm vào từ điển của tôi
45530.
exenterate
moi ruột ((nghĩa bóng))
Thêm vào từ điển của tôi