45521.
hetaera
đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
45522.
lastingness
tính bền vững, tính lâu dài, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
45523.
modifiable
có thể sửa đổi, có thể biến cải...
Thêm vào từ điển của tôi
45524.
pentachord
(âm nhạc) đàn năm dây
Thêm vào từ điển của tôi
45525.
gobbledegook
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lố...
Thêm vào từ điển của tôi
45526.
heirolatry
sự thờ thần thánh
Thêm vào từ điển của tôi
45527.
ideaed
có ý kiến, có nhiều ý kiến
Thêm vào từ điển của tôi
45528.
sateen
vải láng
Thêm vào từ điển của tôi
45529.
tanglefoot
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rư...
Thêm vào từ điển của tôi
45530.
tedder
người giũ cỏ (để phơi khô); máy...
Thêm vào từ điển của tôi