45491.
synod
hội nghị tôn giáo
Thêm vào từ điển của tôi
45492.
chelonian
thuộc lớp phụ rùa
Thêm vào từ điển của tôi
45494.
hoodlum
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) du côn, lưu ma...
Thêm vào từ điển của tôi
45495.
hydromancy
thuật bói nước
Thêm vào từ điển của tôi
45496.
imperception
sự không nhạy cảm
Thêm vào từ điển của tôi
45497.
pistillary
(thực vật học) (thuộc) nhuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
45498.
progenitive
có thể sinh con cái
Thêm vào từ điển của tôi
45499.
skull session
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cu...
Thêm vào từ điển của tôi
45500.
stoa
cổng vòm (trong kiến trúc cổ Hy...
Thêm vào từ điển của tôi