TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45481. bibliophilist người ham sách

Thêm vào từ điển của tôi
45482. caravan đoàn bộ hành, đoàn người đi buô...

Thêm vào từ điển của tôi
45483. crambo trò chơi hoạ vần (một người xướ...

Thêm vào từ điển của tôi
45484. disquisitional có tính chất tìm tòi nghiên cứu

Thêm vào từ điển của tôi
45485. dreamless không một giấc mơ, không nằm mơ

Thêm vào từ điển của tôi
45486. incognito người dấu tên, người thay họ đổ...

Thêm vào từ điển của tôi
45487. lycanthrope người hoang tưởng hoá sói

Thêm vào từ điển của tôi
45488. officialise chính thức hoá; đặt dưới sự kiể...

Thêm vào từ điển của tôi
45489. otter-hound chó săn rái cá

Thêm vào từ điển của tôi
45490. parsimoniousness tính tằn tiện, tính hà tiện, tí...

Thêm vào từ điển của tôi