45482.
caravan
đoàn bộ hành, đoàn người đi buô...
Thêm vào từ điển của tôi
45483.
crambo
trò chơi hoạ vần (một người xướ...
Thêm vào từ điển của tôi
45484.
disquisitional
có tính chất tìm tòi nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
45485.
dreamless
không một giấc mơ, không nằm mơ
Thêm vào từ điển của tôi
45486.
incognito
người dấu tên, người thay họ đổ...
Thêm vào từ điển của tôi
45487.
lycanthrope
người hoang tưởng hoá sói
Thêm vào từ điển của tôi
45488.
officialise
chính thức hoá; đặt dưới sự kiể...
Thêm vào từ điển của tôi
45489.
otter-hound
chó săn rái cá
Thêm vào từ điển của tôi
45490.
parsimoniousness
tính tằn tiện, tính hà tiện, tí...
Thêm vào từ điển của tôi