TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27901. abeyance sự đọng lại

Thêm vào từ điển của tôi
27902. custard món sữa trứng

Thêm vào từ điển của tôi
27903. runic (thuộc) chữ run

Thêm vào từ điển của tôi
27904. batik (nghành dệt) lối in hoa batic (...

Thêm vào từ điển của tôi
27905. indestructibleness tính (tình trạng) không thể phá...

Thêm vào từ điển của tôi
27906. jackanapes kẻ càn rỡ, kẻ hỗn xược; thằng r...

Thêm vào từ điển của tôi
27907. phlegmatic phớt tỉnh, lạnh lùng, lờ phờ uể...

Thêm vào từ điển của tôi
27908. autobiographic (thuộc) tự truyện, có tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
27909. foppery tính công tử bột, tính thích ch...

Thêm vào từ điển của tôi
27910. diaphanous trong mờ

Thêm vào từ điển của tôi