27891.
perforator
máy khoan
Thêm vào từ điển của tôi
27892.
cinematics
nghệ thuật làm phim chiếu bóng
Thêm vào từ điển của tôi
27893.
stringy
có thớ, có sợi; giống sợi dây
Thêm vào từ điển của tôi
27894.
brain-work
công việc trí óc
Thêm vào từ điển của tôi
27896.
inflammation
sự đốt cháy; sự bốc cháy
Thêm vào từ điển của tôi
27897.
self-indulgence
sự bê tha (thú vui vật chất), s...
Thêm vào từ điển của tôi
27898.
derogation
sự làm giảm, sự xúc phạm (uy tí...
Thêm vào từ điển của tôi
27899.
literalism
sự giải thích theo nghĩa đen
Thêm vào từ điển của tôi
27900.
confection
sự pha chế
Thêm vào từ điển của tôi