27891.
simurg
chim khổng lồ (trong thần thoại...
Thêm vào từ điển của tôi
27892.
abeyance
sự đọng lại
Thêm vào từ điển của tôi
27893.
custard
món sữa trứng
Thêm vào từ điển của tôi
27894.
runic
(thuộc) chữ run
Thêm vào từ điển của tôi
27895.
batik
(nghành dệt) lối in hoa batic (...
Thêm vào từ điển của tôi
27897.
jackanapes
kẻ càn rỡ, kẻ hỗn xược; thằng r...
Thêm vào từ điển của tôi
27898.
phlegmatic
phớt tỉnh, lạnh lùng, lờ phờ uể...
Thêm vào từ điển của tôi
27899.
autobiographic
(thuộc) tự truyện, có tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
27900.
foppery
tính công tử bột, tính thích ch...
Thêm vào từ điển của tôi