TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27891. megasse bã mía

Thêm vào từ điển của tôi
27892. exterminate triệt, tiêu diệt, huỷ diệt

Thêm vào từ điển của tôi
27893. presbyopic (y học) viễn thị

Thêm vào từ điển của tôi
27894. dolman áo đôman (áo dài Thổ-nhĩ-kỳ, mở...

Thêm vào từ điển của tôi
27895. drumbeat tiếng trống

Thêm vào từ điển của tôi
27896. smew (động vật học) vịt mào

Thêm vào từ điển của tôi
27897. coast-defence sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuầ...

Thêm vào từ điển của tôi
27898. epidermic (sinh vật học) (thuộc) biểu bì

Thêm vào từ điển của tôi
27899. orthopaedic (y học) (thuộc) thuật chỉnh hìn...

Thêm vào từ điển của tôi
27900. perforator máy khoan

Thêm vào từ điển của tôi