27911.
scenarist
người viết truyện phim, người s...
Thêm vào từ điển của tôi
27912.
prohibitionism
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ cấm rượ...
Thêm vào từ điển của tôi
27913.
thirteenth
thứ mười ba
Thêm vào từ điển của tôi
27914.
interrogative
(thuộc) câu hỏi; đưa ra câu hỏi...
Thêm vào từ điển của tôi
27915.
field-day
(quân sự) ngày hành quân; ngày ...
Thêm vào từ điển của tôi
27916.
anti-fascism
chủ nghĩa chống phát xít, tư tư...
Thêm vào từ điển của tôi
27917.
billboard
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông...
Thêm vào từ điển của tôi
27918.
helix
hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đư...
Thêm vào từ điển của tôi
27919.
tracheotomy
(y học) thủ thuật mở khí quản
Thêm vào từ điển của tôi
27920.
unteachable
không dạy bo được; khó bo, khó ...
Thêm vào từ điển của tôi