TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27911. spotty có đốm, lốm đốm

Thêm vào từ điển của tôi
27912. assimilation sự tiêu hoá ((nghĩa đen) & (ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
27913. desman chuột đetman (thú ăn sâu bọ tươ...

Thêm vào từ điển của tôi
27914. self-sufficiency sự tự cung cấp, sự tự túc, sự đ...

Thêm vào từ điển của tôi
27915. denitrify (hoá học) loại nitơ

Thêm vào từ điển của tôi
27916. retranslate dịch lại

Thêm vào từ điển của tôi
27917. befriend đối xử tốt, đối xử như bạn; giú...

Thêm vào từ điển của tôi
27918. psychotherapy (y học) phép chữa bằng tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
27919. auriculae (thực vật học) cây tai gấu

Thêm vào từ điển của tôi
27920. abatis (quân sự) đống cây chướng ngại,...

Thêm vào từ điển của tôi