TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27911. semination (thực vật học) quá trình kết hạ...

Thêm vào từ điển của tôi
27912. fief (sử học) thái ấp, đất phong

Thêm vào từ điển của tôi
27913. factionalism óc bè phái, tư tưởng bè phái, c...

Thêm vào từ điển của tôi
27914. phoneticize phiêm âm ngữ âm học

Thêm vào từ điển của tôi
27915. bile mặt

Thêm vào từ điển của tôi
27916. piety lòng mộ đạo

Thêm vào từ điển của tôi
27917. incompressibility tính không nén được, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi
27918. recidivism sự phạm lại (tội)

Thêm vào từ điển của tôi
27919. scenarist người viết truyện phim, người s...

Thêm vào từ điển của tôi
27920. prohibitionism (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ cấm rượ...

Thêm vào từ điển của tôi