TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27921. starboard (hàng hải) mạn phải (của tàu, t...

Thêm vào từ điển của tôi
27922. misfire phát súng tịt; đạn không nổ; độ...

Thêm vào từ điển của tôi
27923. operculate có nắp

Thêm vào từ điển của tôi
27924. counterfeiter kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo

Thêm vào từ điển của tôi
27925. squally có gió mạnh, có gió thổi từng c...

Thêm vào từ điển của tôi
27926. turnsole (thực vật học) cây hướng dương,...

Thêm vào từ điển của tôi
27927. candor (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) candour

Thêm vào từ điển của tôi
27928. alto-stratus (khí tượng) mây trung tầng

Thêm vào từ điển của tôi
27929. devalue làm mất giá, giảm giá, phá giá ...

Thêm vào từ điển của tôi
27930. anabiosis (sinh vật học) trạng thái tiềm ...

Thêm vào từ điển của tôi