27931.
hierocracy
chế độ thống trị của thầy tu
Thêm vào từ điển của tôi
27932.
trench coat
áo choàng đi mưa
Thêm vào từ điển của tôi
27933.
indistributable
không thể chia được, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
27935.
extenuate
giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội...
Thêm vào từ điển của tôi
27936.
caesura
(thơ ca) sự ngắt giọng
Thêm vào từ điển của tôi
27937.
idyllize
(văn học) soạn thành thơ điền v...
Thêm vào từ điển của tôi
27938.
visitable
có thể thăm được
Thêm vào từ điển của tôi
27939.
restitution
sự hoàn lại, sự trả lại (vật bí...
Thêm vào từ điển của tôi