27961.
frankfurt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức
Thêm vào từ điển của tôi
27962.
exorcize
xua đuổi (tà ma); xua đuổi tà m...
Thêm vào từ điển của tôi
27963.
matron
đàn bà có chồng
Thêm vào từ điển của tôi
27964.
memorandum
sự ghi để nhớ
Thêm vào từ điển của tôi
27965.
oesophagus
(giải phẫu) thực quản
Thêm vào từ điển của tôi
27966.
unimpugnable
không thể công kích, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
27967.
pinna
(giải phẫu) loa tai
Thêm vào từ điển của tôi
27968.
still-born
chết ở trong bụng mẹ, chết lúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
27969.
assessor
người định giá (tài sản...) để ...
Thêm vào từ điển của tôi
27970.
consuetudinary
(thuộc) tập quán, (thuộc) tục l...
Thêm vào từ điển của tôi