27971.
currier
người sang sửa và nhuộm da (da ...
Thêm vào từ điển của tôi
27972.
onerous
nặng nề, khó nhọc, phiền hà
Thêm vào từ điển của tôi
27973.
cross-legged
bắt chéo nhau, bắt chân chữ ngũ...
Thêm vào từ điển của tôi
27975.
anvil-bed
để đe
Thêm vào từ điển của tôi
27976.
onhanger
người đi sau, người đi theo, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
27977.
understrapper
kuồm thộng['ʌndə'strɑ:təm]
Thêm vào từ điển của tôi
27978.
auriculae
(thực vật học) cây tai gấu
Thêm vào từ điển của tôi
27979.
exuviate
lột (da, vỏ...) (cua, rắn...)
Thêm vào từ điển của tôi
27980.
assonant
(thơ ca) có vần ép
Thêm vào từ điển của tôi