TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27991. runic (thuộc) chữ run

Thêm vào từ điển của tôi
27992. batik (nghành dệt) lối in hoa batic (...

Thêm vào từ điển của tôi
27993. levity tính coi nhẹ, tính khinh suất, ...

Thêm vào từ điển của tôi
27994. anesthesia sự mất cảm giác

Thêm vào từ điển của tôi
27995. unsung không được hát

Thêm vào từ điển của tôi
27996. phlegmatic phớt tỉnh, lạnh lùng, lờ phờ uể...

Thêm vào từ điển của tôi
27997. up-to-date (thuộc) kiểu mới nhất, hiện đại...

Thêm vào từ điển của tôi
27998. autobiographic (thuộc) tự truyện, có tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
27999. foppery tính công tử bột, tính thích ch...

Thêm vào từ điển của tôi
28000. pensionary (thuộc) lương hưu; được hưởng l...

Thêm vào từ điển của tôi