TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27991. parish xứ đạo, giáo khu; nhân dân tron...

Thêm vào từ điển của tôi
27992. underpinning (kiến trúc) đá trụ, tường chống...

Thêm vào từ điển của tôi
27993. epitaph mộ chi

Thêm vào từ điển của tôi
27994. hurried vội vàng, hấp tấp

Thêm vào từ điển của tôi
27995. falter dao động, nản chí, chùn bước, n...

Thêm vào từ điển của tôi
27996. pelta cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
27997. capitalize tư bản hoá, chuyển thành tư bản...

Thêm vào từ điển của tôi
27998. armadillo (động vật học) con tatu

Thêm vào từ điển của tôi
27999. assessable có thể định giá để đánh thuế, c...

Thêm vào từ điển của tôi
28000. harquebusier (sử học) người bắn súng hoả mai

Thêm vào từ điển của tôi