28021.
turnsole
(thực vật học) cây hướng dương,...
Thêm vào từ điển của tôi
28022.
anabiosis
(sinh vật học) trạng thái tiềm ...
Thêm vào từ điển của tôi
28023.
caul
màng thai nhi
Thêm vào từ điển của tôi
28024.
pilchard
(động vật học) cá xacđin
Thêm vào từ điển của tôi
28026.
set-up
dáng người thẳng, dáng đi thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
28027.
switch-bar
(ngành đường sắt) cột ghi (xe l...
Thêm vào từ điển của tôi
28028.
abrogation
sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ ti...
Thêm vào từ điển của tôi
28030.
hierocracy
chế độ thống trị của thầy tu
Thêm vào từ điển của tôi