28031.
leisured
có nhiều thì giờ rỗi rãi, nhàn ...
Thêm vào từ điển của tôi
28032.
somnolence
tình trạng mơ màng, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
28033.
tarrying
sự ở lại, sự nán lại, sự lưu lạ...
Thêm vào từ điển của tôi
28034.
extenuate
giảm nhẹ (tội...); giảm nhẹ tội...
Thêm vào từ điển của tôi
28035.
promotive
đẩy mạnh, xúc tiến, khuyến khíc...
Thêm vào từ điển của tôi
28036.
visitable
có thể thăm được
Thêm vào từ điển của tôi
28037.
vesicle
(giải phẫu); (thực vật học) bọn...
Thêm vào từ điển của tôi
28038.
spadices
(thực vật học) bông mo
Thêm vào từ điển của tôi
28039.
kourbash
roi tra (dùng để tra tấn, ở Thổ...
Thêm vào từ điển của tôi
28040.
brahman
(tôn giáo) người Bà la môn
Thêm vào từ điển của tôi