28051.
reticent
trầm lặng, ít nói; dè dặt kín đ...
Thêm vào từ điển của tôi
28052.
memo
sự ghi để nhớ
Thêm vào từ điển của tôi
28053.
dispatch-box
(ngoại giao) túi thư ngoại giao
Thêm vào từ điển của tôi
28054.
memorandum
sự ghi để nhớ
Thêm vào từ điển của tôi
28055.
roll-call
sự gọi tên, sự điểm danh
Thêm vào từ điển của tôi
28058.
sea anemone
(động vật học) hải quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
28059.
jihad
chiến tranh Hồi giáo (giữa nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi
28060.
jim-crow
cái nắn thắng (thanh sắt hoặc đ...
Thêm vào từ điển của tôi