TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

28061. slip-on dễ mặc, dễ cởi (quần áo)

Thêm vào từ điển của tôi
28062. war-game trò chơi chiến tranh (dùng que ...

Thêm vào từ điển của tôi
28063. colt ngựa non

Thêm vào từ điển của tôi
28064. currier người sang sửa và nhuộm da (da ...

Thêm vào từ điển của tôi
28065. befriend đối xử tốt, đối xử như bạn; giú...

Thêm vào từ điển của tôi
28066. cross-legged bắt chéo nhau, bắt chân chữ ngũ...

Thêm vào từ điển của tôi
28067. snaggy có cắm cừ, có nhiều cừ, (sông, ...

Thêm vào từ điển của tôi
28068. pompano (động vật học) cá nục (ở quần đ...

Thêm vào từ điển của tôi
28069. cosh (từ lóng) cái dùi cui

Thêm vào từ điển của tôi
28070. irradiate soi sáng ((nghĩa đen) & (nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi