28041.
pronoun
(ngôn ngữ học) đại từ
Thêm vào từ điển của tôi
28042.
pampa
đồng hoang (ở Nam mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
28043.
hepatica
(thực vật học) cây lá gan (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
28044.
walk-over
cuộc thi đấu thắng dễ dàng; cuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
28045.
listlessness
tính lơ đãng, tính thờ ơ, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
28046.
pare
cắt, gọt, đẽo, xén; xén bớt chỗ...
Thêm vào từ điển của tôi
28047.
self-indulgence
sự bê tha (thú vui vật chất), s...
Thêm vào từ điển của tôi
28048.
criss-cross
đường chéo; dấu chéo
Thêm vào từ điển của tôi
28049.
monochromatic
đơn sắc, một màu ((cũng) monoch...
Thêm vào từ điển của tôi
28050.
fallacy
ảo tưởng; sự sai lầm; ý kiến sa...
Thêm vào từ điển của tôi