28011.
unbind
mở, cởi, thả, tháo
Thêm vào từ điển của tôi
28014.
scenarist
người viết truyện phim, người s...
Thêm vào từ điển của tôi
28015.
testator
người làm di chúc, người làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
28016.
gendarmerie
đội sen đầm
Thêm vào từ điển của tôi
28017.
anti-fascism
chủ nghĩa chống phát xít, tư tư...
Thêm vào từ điển của tôi
28018.
billboard
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông...
Thêm vào từ điển của tôi
28019.
helix
hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đư...
Thêm vào từ điển của tôi
28020.
tracheotomy
(y học) thủ thuật mở khí quản
Thêm vào từ điển của tôi