28002.
blasphemy
lời báng bổ
Thêm vào từ điển của tôi
28003.
diaphanous
trong mờ
Thêm vào từ điển của tôi
28004.
mucosity
chất nhớt
Thêm vào từ điển của tôi
28005.
inheritability
tính có thể thừa hưởng, tính có...
Thêm vào từ điển của tôi
28006.
cardiology
(y học) bệnh học tim, khoa tim
Thêm vào từ điển của tôi
28007.
apiary
chỗ nuôi ong, nhà nuôi ong; đỗ ...
Thêm vào từ điển của tôi
28008.
imperialism
chủ nghĩa đế quốc
Thêm vào từ điển của tôi
28009.
semination
(thực vật học) quá trình kết hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
28010.
fief
(sử học) thái ấp, đất phong
Thêm vào từ điển của tôi