TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27881. niminy-piminy điệu bộ màu mèo, õng ẹo

Thêm vào từ điển của tôi
27882. megasse bã mía

Thêm vào từ điển của tôi
27883. exterminate triệt, tiêu diệt, huỷ diệt

Thêm vào từ điển của tôi
27884. presbyopic (y học) viễn thị

Thêm vào từ điển của tôi
27885. dolman áo đôman (áo dài Thổ-nhĩ-kỳ, mở...

Thêm vào từ điển của tôi
27886. drumbeat tiếng trống

Thêm vào từ điển của tôi
27887. smew (động vật học) vịt mào

Thêm vào từ điển của tôi
27888. coast-defence sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuầ...

Thêm vào từ điển của tôi
27889. epidermic (sinh vật học) (thuộc) biểu bì

Thêm vào từ điển của tôi
27890. orthopaedic (y học) (thuộc) thuật chỉnh hìn...

Thêm vào từ điển của tôi